Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "phản công" (1)

phản công
Tiếng Anh Động từCounterattack
Từ vựng của tôi
Đối phương phản công quy mô lớn.
The enemy launches a large-scale counterattack.

swap_horiz Từ liên quan "phản công" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "phản công" (2)

Đối phương phản công quy mô lớn.
The enemy launches a large-scale counterattack.
Chiến thuật phòng ngự phản công rất hiệu quả.
The counter-attacking defense strategy was very effective.